minh hương

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những người Trung Quốc chống nhà Mãn Thanh trung thành với nhà Minh, chạy sang lập làng tại Việt Nam: Từ này dùng để chỉ cộng đồng người Hoa di cư sang Việt Nam vào khoảng thế kỷ 17, sau khi nhà MinhTrung Quốc sụp đổ. Họ những người không phục nhà Thanh (Mãn Thanh) muốn giữ lòng trung thành với triều đại .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cộng đồng minh hương đã đóng góp nhiều vào sự phát triển văn hóa thương mạimiền Nam Việt Nam.
    • Nhiều người minh hương đã định cư lập nên các làng xã riêng biệt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làng minh hương": chỉ những khu định cư, làng xã do cộng đồng này thành lập.
    • Phố cổ Hội An một khu vực từng làng minh hương sầm uất.
  • "Hội minh hương": chỉ các hội đoàn, tổ chức của cộng đồng người Minh Hương.
    • Hội minh hương nơi đây vẫn giữ gìn nhiều phong tục cổ truyền.
Biến thể từ gần giống
  • Hoa kiều (danh từ): từ chỉ chung người gốc Hoa sinh sốngnước ngoài, trong đó có thể bao hàm cả những người thuộc thế hệ sau của cộng đồng minh hương.
  • Người Hoa (danh từ): cách gọi chung cho cộng đồng người Trung Quốc định cư tại Việt Nam.
Từ đồng nghĩa
  • Di dân nhà Minh: cụm từ giải thích hơn nguồn gốc lịch sử.
  • Lưu dân trung thành với nhà Minh: cụm từ nhấn mạnh đặc điểm lòng trung thành.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ "minh hương" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu văn hóa hoặc khi nói về nguồn gốc của một số cộng đồng người Hoa tại Việt Nam. Đây một thuật ngữ mang tính lịch sử cụ thể, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  1. Những người Trung Quốc chống nhà Mãn Thanh trung thành với nhà Minh, chạy sang lập làng tại Việt Nam.